Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Elan Chalon
13
27
13
25
78

Saint Vallier
13
13
26
20
72
26
40
39
45
150
Tỷ lệ cược
1
1.12
2
5.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.12
- 4
1.13
Rise
0.89%
Tỷ lệ cược nhà
1.12
1.13
10 trận gần đây nhất
10W 0L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Elan Chalon | 34 | 18-16 | .529 |
| 14 | Saint Vallier | 34 | 14-20 | .412 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmLe Colisee (Chalon-sur-Saone, France)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sluc Nancy Basket | 34 | 26-8 | .765 | - | W10 |
| 2 | Saint-Chamond | 34 | 26-8 | .765 | - | W2 |
| 3 | Saint Quentin | 34 | 22-12 | .647 | - | W6 |
| 4 | Ada Blois Basket 41 | 34 | 20-14 | .588 | - | L2 |
| 5 | ALM Evreux Basket | 34 | 20-14 | .588 | - | L2 |
| 6 | Antibes Sharks | 34 | 19-15 | .559 | - | W1 |
| 7 | Elan Chalon | 34 | 18-16 | .529 | - | L4 |
| 8 | JA Vichy-Clermont | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 9 | Alliance Sport Alsace | 34 | 16-18 | .471 | - | L1 |
| 10 | Asc Denain Voltaire Ph | 34 | 15-19 | .441 | - | W2 |
| 11 | Aix Maurienne Savoie Basket | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | Boulazac Basket Dordogne | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 13 | Hermine Nantes Basket | 34 | 15-19 | .441 | - | W3 |
| 14 | Saint Vallier | 34 | 14-20 | .412 | - | L2 |
| 15 | Beliers de Kemper - UJAP 1984 | 34 | 14-20 | .412 | - | L1 |
| 16 | Lille Metropole | 34 | 14-20 | .412 | - | W1 |
| 17 | Tours Metropole Basket | 34 | 14-20 | .412 | - | W1 |
| 18 | Rouen Metropole Basket | 34 | 6-28 | .176 | - | L5 |
Promotion
Playoffs
Relegation
*This league is sorted by Percentage. In the event that two (or more) teams have the same record, the following rules apply:
1. Head-to-head
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
92.278
Scored Points Average
7288.6
85.672
Points Allowed Average
7884.8


















