Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Saint Vallier
16
18
23
24
81

Elan Chalon
23
23
15
22
83
39
41
38
46
164
Tỷ lệ cược
1
2.07
2
1.70
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.07
- 4
1.97
Drop
4.83%
Tỷ lệ cược nhà
2.07
1.97
10 trận gần đây nhất
6W 4L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Elan Chalon | 34 | 25-9 | .735 |
| 18 | Saint Vallier | 34 | 9-25 | .265 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmComplexe Sportif des deux Rives (Saint Vallier, France)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Quentin | 34 | 25-9 | .735 | - | W3 |
| 2 | Elan Chalon | 34 | 25-9 | .735 | - | W4 |
| 3 | Champagne Basketball | 34 | 22-12 | .647 | - | W5 |
| 4 | Lille Metropole | 34 | 21-13 | .618 | - | W1 |
| 5 | Boulazac Basket Dordogne | 34 | 21-13 | .618 | - | L3 |
| 6 | Antibes Sharks | 34 | 20-14 | .588 | - | W2 |
| 7 | Orleans Loiret Basket | 34 | 18-16 | .529 | - | W1 |
| 8 | JA Vichy-Clermont | 34 | 17-17 | .500 | - | L3 |
| 9 | Alliance Sport Alsace | 34 | 17-17 | .500 | - | L1 |
| 10 | ALM Evreux Basket | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 11 | Etoile Angers Basket | 34 | 16-18 | .471 | - | L1 |
| 12 | Stade Rochelais | 34 | 15-19 | .441 | - | W2 |
| 13 | Saint-Chamond | 34 | 14-20 | .412 | - | L1 |
| 14 | Asc Denain Voltaire Ph | 34 | 13-21 | .382 | - | L2 |
| 15 | Aix Maurienne Savoie Basket | 34 | 12-22 | .353 | - | L1 |
| 16 | Hermine Nantes Basket | 34 | 12-22 | .353 | - | L4 |
| 17 | Beliers de Kemper - UJAP 1984 | 34 | 12-22 | .353 | - | W1 |
| 18 | Saint Vallier | 34 | 9-25 | .265 | - | L4 |
Promotion
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
88.681
Scored Points Average
8392.2
84.883
Points Allowed Average
8185.6


















