Football.com
11/10/2024 18:30
88-73
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
FC Barcelona
19
24
20
25
88
Alba Berlin
16
21
17
19
73
35
45
37
44
161
Thống kê cầu thủ
Dario Brizuela
18
PTS
13
Martin Hermannsson
Chi tiết
1Q(19 - 16)
2Q(43 - 37)
3Q(63 - 54)
4Q(88 - 73)

38'49''

88 - 73

+3

38'33''

85 - 73

+2

38'12''

85 - 71

+3

37'55''

82 - 71

+2

37'37''

80 - 71

+2
Tỷ lệ cược
1
1.05
2
8.20
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.05
  • 4
1.08

Rise

2.86%

Tỷ lệ cược nhà

1.05

1.08

10 trận gần đây nhất

8W 2L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Palau Blaugrana (Barcelona, Spain)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(36/69)
Field Goals %
48%(31/65)
61%(25/41)
2-Point Field Goals %
60%(28/47)
39%(11/28)
3-Point Field Goals %
17%(3/18)
71%(5/7)
Free Throws %
53%(8/15)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
37
25
Defensive Rebounds
25
7
Offensive Rebounds
12
Khác
27
Assist
14
6
Blocked
3
14
Steals
4
10
Turnovers
16
5
Timeouts
3
16
Biggest Lead
1
18
Fouls
13
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
FC Barcelona
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
18
8-12
2-4
0-0
0
2
2
0
1
0
0
1
21
14
6-13
2-6
0-0
0
3
3
2
2
0
1
0
18
10
4-5
0-0
2-2
1
2
3
1
1
2
1
2
19
9
3-5
3-5
0-0
1
3
4
1
0
0
1
2
18
9
4-12
1-7
0-0
0
0
0
0
1
2
0
4
23
8
3-6
1-2
1-2
0
3
3
4
1
0
3
0
18
7
3-3
0-0
1-1
1
4
5
0
2
2
1
3
15
7
3-3
0-0
1-2
2
3
5
1
0
0
2
2
17
6
2-7
2-4
0-0
0
0
0
7
0
0
1
2
8
0
0-2
0-0
0-0
0
1
1
3
1
0
0
1
18
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
8
5
0
0
1
4
0
0-0
0-0
0-0
1
2
3
0
0
0
0
0
Alba Berlin
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
13
5-11
0-1
3-4
0
2
2
5
0
0
2
2
13
12
5-6
2-2
0-0
0
0
0
1
1
0
1
0
24
8
3-6
0-0
2-4
1
7
8
2
1
2
1
0
19
8
4-8
0-2
0-0
2
1
3
0
0
0
3
3
23
7
3-6
0-2
1-3
2
3
5
1
1
1
1
1
25
7
3-6
0-2
1-2
1
3
4
1
0
0
5
1
19
7
3-7
0-0
1-2
0
2
2
1
0
0
2
4
10
6
3-6
0-3
0-0
1
0
1
2
1
0
0
0
5
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
10
2
1-6
0-5
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
16
0
0-1
0-0
0-0
2
3
5
1
0
0
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
87.288
Scored Points Average
7386.4
91.273
Points Allowed Average
8881.6