Football.com
16/10/2024 18:30
86-71
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
FC Barcelona
26
21
24
15
86
AS Monaco
18
21
15
17
71
44
42
39
32
157
Thống kê cầu thủ
Kevin Punter
21
PTS
13
Elie Okobo
Chi tiết
1Q(26 - 18)
2Q(47 - 39)
3Q(71 - 54)
4Q(86 - 71)

39'53''

86 - 71

+2

38'38''

86 - 69

+2

38'22''

86 - 67

+3

37'46''

83 - 67

+2

37'33''

81 - 67

+1
Tỷ lệ cược
1
1.58
2
2.29
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.58
  • 4
1.55

Drop

1.90%

Tỷ lệ cược nhà

1.58

1.55

10 trận gần đây nhất

5W 5L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Palau Blaugrana (Barcelona, Spain)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(33/63)
Field Goals %
43%(26/60)
58%(22/38)
2-Point Field Goals %
49%(21/43)
44%(11/25)
3-Point Field Goals %
29%(5/17)
64%(9/14)
Free Throws %
70%(14/20)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
32
25
Defensive Rebounds
21
14
Offensive Rebounds
11
Khác
21
Assist
17
3
Blocked
1
4
Steals
10
16
Turnovers
14
3
Timeouts
4
20
Biggest Lead
5
19
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
FC Barcelona
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
21
8-15
3-8
2-2
1
2
3
3
2
1
1
2
29
16
5-9
4-6
2-2
2
3
5
3
1
0
3
3
19
10
5-7
0-0
0-0
1
5
6
2
0
0
1
0
18
7
3-5
0-0
1-2
2
3
5
0
0
0
3
1
20
1
0-4
0-1
1-2
3
3
6
3
0
0
3
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
13
5-6
2-3
1-2
0
0
0
3
0
0
1
3
15
9
3-5
2-2
1-2
0
0
0
2
0
0
0
2
18
7
3-5
0-0
1-2
3
4
7
0
0
1
4
2
6
2
1-2
0-1
0-0
1
0
1
2
0
0
0
0
12
0
0-1
0-1
0-0
1
0
1
1
0
0
0
3
17
0
0-4
0-3
0-0
0
4
4
2
1
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
11
2-9
1-3
6-9
0
1
1
1
2
0
3
1
28
10
4-5
0-0
2-2
1
3
4
0
1
0
1
1
13
8
4-6
0-0
0-0
0
1
1
0
1
1
0
2
29
7
3-10
1-3
0-2
2
1
3
2
1
0
1
3
23
4
2-9
0-2
0-0
1
3
4
4
2
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
13
3-5
2-3
5-6
0
1
1
7
0
0
1
3
26
12
5-7
1-2
1-1
0
6
6
1
3
0
4
5
9
4
2-6
0-2
0-0
2
3
5
0
0
0
1
1
14
2
1-3
0-2
0-0
1
0
1
2
0
0
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0