Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Flyers Wels
28
27
24
34
113

Vienna D.C. Timberwolves
20
25
20
19
84
48
52
44
53
197
Chi tiết
1Q(28 - 20)
2Q(55 - 45)
3Q(79 - 65)
4Q(113 - 84)
39'59''
113 - 84
+2
39'43''
113 - 82
+2
39'16''
111 - 82
+2
38'56''
109 - 82
+3
38'15''
106 - 82
+2
Tỷ lệ cược
1
1.28
2
3.45
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.28
- 4
1.11
Drop
13.28%
Tỷ lệ cược nhà
1.28
1.11
10 trận gần đây nhất
9W 1L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Vienna Timberwolves | 18 | 6-12 | .333 |
| 9 | Flyers Wels | 18 | 6-12 | .333 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmRaiffeisen Arena (Wels, Austria)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Vienna | 18 | 16-2 | .889 | - | W8 |
| 2 | Swans Gmunden | 18 | 13-5 | .722 | - | W2 |
| 3 | Oberwart Gunners | 18 | 11-7 | .611 | - | L1 |
| 4 | SKN St. Polten Basketball | 18 | 10-8 | .556 | - | W2 |
| 5 | Eagles Graz | 18 | 9-9 | .500 | - | L4 |
| 6 | Kapfenberg Bulls | 18 | 8-10 | .444 | - | W1 |
| 7 | Vienna Timberwolves | 18 | 6-12 | .333 | - | L1 |
| 8 | BK Dukes Klosterneuburg | 18 | 6-12 | .333 | - | L2 |
| 9 | Flyers Wels | 18 | 6-12 | .333 | - | W1 |
| 10 | Traiskirchen Lions | 18 | 5-13 | .278 | - | W3 |
Championship round
Qualifying round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
84.2113
Scored Points Average
8497.8
84.684
Points Allowed Average
11380.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu










