Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Vienna D.C. Timberwolves
22
21
12
29
84

Flyers Wels
14
15
19
24
72
36
36
31
53
156
Chi tiết
1Q(22 - 14)
2Q(43 - 29)
3Q(55 - 48)
4Q(84 - 72)
39'16''
84 - 72
+3
38'54''
81 - 72
+1
38'21''
80 - 72
+2
38'16''
80 - 70
+2
38'14''
80 - 68
+1
Tỷ lệ cược
1
2.19
2
1.63
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.19
- 4
2.17
Drop
0.91%
Tỷ lệ cược nhà
2.19
2.17
10 trận gần đây nhất
4W 6L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Vienna Timberwolves | 18 | 6-12 | .333 |
| 9 | Flyers Wels | 18 | 6-12 | .333 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmRaiffeisen Sportpark (Graz, Austria)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Vienna | 18 | 16-2 | .889 | - | W8 |
| 2 | Swans Gmunden | 18 | 13-5 | .722 | - | W2 |
| 3 | Oberwart Gunners | 18 | 11-7 | .611 | - | L1 |
| 4 | SKN St. Polten Basketball | 18 | 10-8 | .556 | - | W2 |
| 5 | Eagles Graz | 18 | 9-9 | .500 | - | L4 |
| 6 | Kapfenberg Bulls | 18 | 8-10 | .444 | - | W1 |
| 7 | Vienna Timberwolves | 18 | 6-12 | .333 | - | L1 |
| 8 | BK Dukes Klosterneuburg | 18 | 6-12 | .333 | - | L2 |
| 9 | Flyers Wels | 18 | 6-12 | .333 | - | W1 |
| 10 | Traiskirchen Lions | 18 | 5-13 | .278 | - | W3 |
Championship round
Qualifying round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
0W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Losses
97.884
Scored Points Average
7280.3
80.072
Points Allowed Average
8493.3
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu










