Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

France
19
20
14
12
65

Germany
11
28
20
11
70
30
48
34
23
135
Chi tiết
1Q(19 - 11)
2Q(39 - 39)
3Q(53 - 59)
4Q(65 - 70)
39'46''
65 - 70
+2
38'03''
65 - 68
+1
37'33''
65 - 67
+3
34'56''
62 - 67
+3
34'29''
62 - 64
+3
Tỷ lệ cược
1
1.10
2
6.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.10
- 4
1.50
Rise
36.36%
Tỷ lệ cược nhà
1.10
1.50
10 trận gần đây nhất
9W 1L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
5W 0L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
5W 0L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
5Wons
90.465
Scored Points Average
70103.4
77.070
Points Allowed Average
6585.0


