Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

France
18
15
23
17
73

Germany
25
8
17
19
69
43
23
40
36
142
Chi tiết
1Q(18 - 25)
2Q(33 - 33)
3Q(56 - 50)
4Q(73 - 69)
39'53''
73 - 69
+1
39'53''
72 - 69
+1
39'51''
71 - 69
+1
39'49''
71 - 68
+1
39'22''
70 - 68
+3
Tỷ lệ cược
1
2.41
2
1.53
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.41
- 4
2.70
Rise
12.03%
Tỷ lệ cược nhà
2.41
2.70
10 trận gần đây nhất
5W 5L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
5W 0L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmAccor Arena (Paris, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(28/63)
Field Goals %
40%(25/62)
61%(22/36)
2-Point Field Goals %
54%(15/28)
22%(6/27)
3-Point Field Goals %
29%(10/34)
73%(11/15)
Free Throws %
69%(9/13)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
37
25
Defensive Rebounds
23
12
Offensive Rebounds
14
Khác
18
Assist
21
5
Blocked
1
6
Steals
5
13
Turnovers
15
5
Timeouts
5
13
Biggest Lead
10
19
Fouls
19
Bảng xếp hạng
FT
France87
USA98
Thống kê số liệu
France
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
17
7-11
0-2
3-3
2
5
7
2
1
0
2
5
33
16
6-13
2-5
2-2
4
3
7
2
2
0
2
2
31
11
4-17
1-8
2-3
1
6
7
4
0
3
3
0
27
9
3-7
1-5
2-3
1
1
2
3
0
1
1
1
12
5
2-2
1-1
0-0
1
1
2
1
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
10
4-5
0-0
2-4
1
3
4
1
1
1
2
1
20
5
2-7
1-6
0-0
0
2
2
1
1
0
0
1
13
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
2
0
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
2
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
1
0
0
3
5
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
Germany
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
18
6-18
3-11
3-4
0
2
2
4
1
0
3
1
29
10
4-10
2-6
0-0
3
5
8
3
2
0
1
3
20
8
3-5
2-4
0-0
0
1
1
1
0
0
1
1
26
8
3-8
0-2
2-2
3
8
11
6
0
1
2
4
23
6
3-4
0-1
0-1
1
2
3
1
0
0
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
7
2-5
2-5
1-2
2
1
3
3
1
0
1
0
17
5
1-3
1-3
2-2
0
1
1
1
0
0
3
2
14
4
2-7
0-1
0-0
0
1
1
1
1
0
2
3
11
3
1-2
0-1
1-2
2
1
3
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
5W 0L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
5Wons
90.473
Scored Points Average
69103.4
77.069
Points Allowed Average
7385.0























