Football.com
08/08/2024 15:30
73-69
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
France
18
15
23
17
73
Germany
25
8
17
19
69
43
23
40
36
142
Thống kê cầu thủ
Guerschon Yabusele
17
PTS
18
Dennis Schroder
Chi tiết
1Q(18 - 25)
2Q(33 - 33)
3Q(56 - 50)
4Q(73 - 69)

39'53''

73 - 69

+1

39'53''

72 - 69

+1

39'51''

71 - 69

+1

39'49''

71 - 68

+1

39'22''

70 - 68

+3
Tỷ lệ cược
1
2.41
2
1.53
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.41
  • 4
2.70

Rise

12.03%

Tỷ lệ cược nhà

2.41

2.70

10 trận gần đây nhất

5W 5L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
5W 0L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Accor Arena (Paris, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(28/63)
Field Goals %
40%(25/62)
61%(22/36)
2-Point Field Goals %
54%(15/28)
22%(6/27)
3-Point Field Goals %
29%(10/34)
73%(11/15)
Free Throws %
69%(9/13)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
37
25
Defensive Rebounds
23
12
Offensive Rebounds
14
Khác
18
Assist
21
5
Blocked
1
6
Steals
5
13
Turnovers
15
5
Timeouts
5
13
Biggest Lead
10
19
Fouls
19
Bảng xếp hạng
FT
Thống kê số liệu
France
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
17
7-11
0-2
3-3
2
5
7
2
1
0
2
5
33
16
6-13
2-5
2-2
4
3
7
2
2
0
2
2
31
11
4-17
1-8
2-3
1
6
7
4
0
3
3
0
27
9
3-7
1-5
2-3
1
1
2
3
0
1
1
1
12
5
2-2
1-1
0-0
1
1
2
1
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
10
4-5
0-0
2-4
1
3
4
1
1
1
2
1
20
5
2-7
1-6
0-0
0
2
2
1
1
0
0
1
13
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
2
0
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
2
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
1
0
0
3
5
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
Germany
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
18
6-18
3-11
3-4
0
2
2
4
1
0
3
1
29
10
4-10
2-6
0-0
3
5
8
3
2
0
1
3
20
8
3-5
2-4
0-0
0
1
1
1
0
0
1
1
26
8
3-8
0-2
2-2
3
8
11
6
0
1
2
4
23
6
3-4
0-1
0-1
1
2
3
1
0
0
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
7
2-5
2-5
1-2
2
1
3
3
1
0
1
0
17
5
1-3
1-3
2-2
0
1
1
1
0
0
3
2
14
4
2-7
0-1
0-0
0
1
1
1
1
0
2
3
11
3
1-2
0-1
1-2
2
1
3
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
5W 0L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
5Wons
90.473
Scored Points Average
69103.4
77.069
Points Allowed Average
7385.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - EuroBasket