Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

France
16
19
14
16
65

Germany
17
13
13
15
58
33
32
27
31
123
Chi tiết
1Q(16 - 17)
2Q(35 - 30)
3Q(49 - 43)
4Q(65 - 58)
-
65 - 58
+
-
61 - 55
+
-
56 - 46
+
-
51 - 43
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 3 | 3-0 | 1.00 |
| 2 | Hungary | 3 | 1-2 | .333 |
| 3 | Germany | 3 | 1-2 | .333 |
| 4 | Czechia | 3 | 1-2 | .333 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
67.465
Scored Points Average
5864.2
61.858
Points Allowed Average
6561.2



