Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Hungary
10
23
17
23
73

Germany
12
17
10
17
56
22
40
27
40
129
Chi tiết
1Q(10 - 12)
2Q(33 - 29)
3Q(50 - 39)
4Q(73 - 56)
-
73 - 56
+
-
68 - 56
+
-
68 - 52
+
-
63 - 47
+
-
60 - 40
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 3 | 3-0 | 1.00 |
| 2 | Hungary | 3 | 1-2 | .333 |
| 3 | Germany | 3 | 1-2 | .333 |
| 4 | Czechia | 3 | 1-2 | .333 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
65.473
Scored Points Average
5664.2
61.856
Points Allowed Average
7361.2



