Football.com
02/08/2026 11:15
73-56
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Hungary
10
23
17
23
73
Germany
12
17
10
17
56
22
40
27
40
129
Chi tiết
1Q(10 - 12)
2Q(33 - 29)
3Q(50 - 39)
4Q(73 - 56)

-

73 - 56

+

-

68 - 56

+

-

68 - 52

+

-

63 - 47

+

-

60 - 40

+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
65.473
Scored Points Average
5664.2
61.856
Points Allowed Average
7361.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - U18 EuroBasket, Div. A, Women