Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
GS Sofadon
18
19
25
10
72

Ne Megaridos
15
25
28
19
87
33
44
53
29
159
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Ne Megaridos | 28 | 20-8 | .714 |
| 11 | GS Sofadon | 28 | 11-17 | .393 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Doxa Lefkadas | 28 | 23-5 | .821 | - | W2 |
| 2 | Ne Megaridos | 28 | 20-8 | .714 | - | W8 |
| 3 | Vikos Falcon BC | 28 | 20-8 | .714 | - | L1 |
| 4 | Proteas Voulas | 28 | 20-8 | .714 | - | W4 |
| 5 | AS Papagou | 28 | 17-11 | .607 | - | W2 |
| 6 | AGE CHALKIDAS | 28 | 16-12 | .571 | - | W1 |
| 7 | AE Psuchikou | 28 | 15-13 | .536 | - | W1 |
| 8 | GS Lavriou | 28 | 15-13 | .536 | - | W1 |
| 9 | Asa Koroivos | 28 | 14-14 | .500 | - | L1 |
| 10 | Paneruthraikos AS | 28 | 12-16 | .429 | - | L3 |
| 11 | GS Sofadon | 28 | 11-17 | .393 | - | W6 |
| 12 | AO Dafnis BC | 28 | 10-18 | .357 | - | L2 |
| 13 | AEPS Machites Peiramatiko | 28 | 9-19 | .321 | - | L2 |
| 14 | Niki Volou | 28 | 5-23 | .179 | - | L6 |
| 15 | Egaleo AO | 28 | 3-25 | .107 | - | L9 |
Promotion
Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
81.072
Scored Points Average
8777.2
66.087
Points Allowed Average
7273.2










