Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Ne Megaridos
25
25
24
16
90
GS Sofadon
19
24
22
24
89
44
49
46
40
179
Tỷ lệ cược
1
1.11
2
6.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.11
- 4
1.13
Rise
1.80%
Tỷ lệ cược nhà
1.11
1.13
10 trận gần đây nhất
9W 1L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Ne Megaridos | 28 | 20-8 | .714 |
| 11 | GS Sofadon | 28 | 11-17 | .393 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
5W 0L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmNem BC Arena (Athens, Greece)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Doxa Lefkadas | 28 | 23-5 | .821 | - | W2 |
| 2 | Ne Megaridos | 28 | 20-8 | .714 | - | W8 |
| 3 | Vikos Falcon BC | 28 | 20-8 | .714 | - | L1 |
| 4 | Proteas Voulas | 28 | 20-8 | .714 | - | W4 |
| 5 | AS Papagou | 28 | 17-11 | .607 | - | W2 |
| 6 | AGE CHALKIDAS | 28 | 16-12 | .571 | - | W1 |
| 7 | AE Psuchikou | 28 | 15-13 | .536 | - | W1 |
| 8 | GS Lavriou | 28 | 15-13 | .536 | - | W1 |
| 9 | Asa Koroivos | 28 | 14-14 | .500 | - | L1 |
| 10 | Paneruthraikos AS | 28 | 12-16 | .429 | - | L3 |
| 11 | GS Sofadon | 28 | 11-17 | .393 | - | W6 |
| 12 | AO Dafnis BC | 28 | 10-18 | .357 | - | L2 |
| 13 | AEPS Machites Peiramatiko | 28 | 9-19 | .321 | - | L2 |
| 14 | Niki Volou | 28 | 5-23 | .179 | - | L6 |
| 15 | Egaleo AO | 28 | 3-25 | .107 | - | L9 |
Promotion
Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
5W 0L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Wons
82.890
Scored Points Average
8984.0
79.089
Points Allowed Average
9068.4











