Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Georgia
17
26
25
33
101

Israel
25
16
28
21
90
42
42
53
54
191
Chi tiết
1Q(17 - 25)
2Q(43 - 41)
3Q(68 - 69)
4Q(101 - 90)
39'09''
101 - 90
+2
38'31''
99 - 90
+2
38'19''
97 - 90
+2
38'02''
95 - 90
+2
37'42''
93 - 90
+3
Tỷ lệ cược
1
1.14
2
5.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.14
- 4
1.21
Rise
6.14%
Tỷ lệ cược nhà
1.14
1.21
10 trận gần đây nhất
7W 3L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
0W 5L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
0W 5L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
93.4101
Scored Points Average
9081.4
87.690
Points Allowed Average
10197.4


