Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total

Lithuania
28
21
26
19
14
108

Estonia
31
19
29
15
16
110
59
40
55
34
30
218
Chi tiết
1Q(28 - 31)
2Q(49 - 50)
3Q(75 - 79)
4Q(94 - 94)
OT(108 - 110)
44'59''
108 - 110
+2
44'43''
108 - 108
+1
44'30''
107 - 108
+1
44'30''
107 - 107
+1
44'21''
107 - 106
+3
Tỷ lệ cược
1
1.23
2
3.90
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.23
- 4
1.31
Rise
6.50%
Tỷ lệ cược nhà
1.23
1.31
10 trận gần đây nhất
7W 3L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Losses
84.4108
Scored Points Average
11075.6
89.8110
Points Allowed Average
10889.4


