Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Georgia
27
21
23
15
86

Jordan
19
16
16
18
69
46
37
39
33
155
Chi tiết
1Q(27 - 19)
2Q(48 - 35)
3Q(71 - 51)
4Q(86 - 69)
39'11''
86 - 69
+2
38'58''
86 - 67
+2
38'34''
84 - 67
+1
38'12''
84 - 66
+2
37'57''
84 - 64
+2
Tỷ lệ cược
1
1.19
2
4.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.19
- 4
1.13
Drop
5.04%
Tỷ lệ cược nhà
1.19
1.13
10 trận gần đây nhất
9W 1L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
1W 4L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
93.486
Scored Points Average
6979.4
87.669
Points Allowed Average
8693.8


