Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

France
18
27
26
19
90

Lithuania
19
14
17
22
72
37
41
43
41
162
Chi tiết
1Q(18 - 19)
2Q(45 - 33)
3Q(71 - 50)
4Q(90 - 72)
39'44''
90 - 72
+2
39'23''
88 - 72
+3
38'52''
88 - 69
+2
38'09''
88 - 67
+2
37'47''
88 - 65
+3
Tỷ lệ cược
1
1.29
2
3.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.29
- 4
1.26
Drop
2.33%
Tỷ lệ cược nhà
1.29
1.26
10 trận gần đây nhất
6W 4L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
90.490
Scored Points Average
7284.4
77.072
Points Allowed Average
9089.8


