Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Germany
12
6
12
21
51

Czechia
4
21
7
4
36
16
27
19
25
87
Chi tiết
1Q(12 - 4)
2Q(18 - 25)
3Q(30 - 32)
4Q(51 - 36)
-
51 - 36
+
-
51 - 34
+
-
42 - 34
+
-
38 - 34
+
-
36 - 34
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 3 | 3-0 | 1.00 |
| 2 | Hungary | 3 | 1-2 | .333 |
| 3 | Germany | 3 | 1-2 | .333 |
| 4 | Czechia | 3 | 1-2 | .333 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
64.251
Scored Points Average
3662.0
61.236
Points Allowed Average
5164.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu



