Football.com
01/08/2026 13:30
51-36
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Germany
12
6
12
21
51
Czechia
4
21
7
4
36
16
27
19
25
87
Chi tiết
1Q(12 - 4)
2Q(18 - 25)
3Q(30 - 32)
4Q(51 - 36)

-

51 - 36

+

-

51 - 34

+

-

42 - 34

+

-

38 - 34

+

-

36 - 34

+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
64.251
Scored Points Average
3662.0
61.236
Points Allowed Average
5164.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu