Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Greece
15
17
13
24
69

Montenegro
19
16
16
10
61
34
33
29
34
130
Chi tiết
1Q(15 - 19)
2Q(32 - 35)
3Q(45 - 51)
4Q(69 - 61)
38'43''
69 - 61
+2
38'25''
69 - 59
+2
37'51''
67 - 59
+3
36'41''
67 - 56
+1
36'41''
66 - 56
+1
Tỷ lệ cược
1
1.21
2
4.10
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.21
- 4
1.38
Rise
14.05%
Tỷ lệ cược nhà
1.21
1.38
10 trận gần đây nhất
8W 2L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
82.269
Scored Points Average
6177.0
83.061
Points Allowed Average
6981.8


