Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Lithuania
19
21
13
24
77

Georgia
16
13
16
9
54
35
34
29
33
131
Chi tiết
1Q(19 - 16)
2Q(40 - 29)
3Q(53 - 45)
4Q(77 - 54)
39'29''
77 - 54
+1
39'29''
76 - 54
+1
39'17''
75 - 54
+1
39'17''
75 - 53
+1
39'07''
75 - 52
+2
Tỷ lệ cược
1
1.14
2
5.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.14
- 4
1.06
Drop
7.02%
Tỷ lệ cược nhà
1.14
1.06
10 trận gần đây nhất
8W 2L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
84.477
Scored Points Average
5493.4
89.854
Points Allowed Average
7787.6


