Football.com
03/02/2024 21:00
63-61
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Hampton Pirates
27
36
63
Howard Bison
34
27
61
61
63
124
Thống kê cầu thủ
Jerry Deng
21
PTS
18
Dom Campbell
Chi tiết
HT(27 - 34)
FT(63 - 61)

39'59''

63 - 61

+3

39'59''

63 - 58

+1

39'59''

62 - 58

+1

39'49''

61 - 58

+1

39'39''

60 - 58

+3
Tỷ lệ cược
1
3.55
2
1.27
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.55
  • 4
3.30

Drop

7.04%

Tỷ lệ cược nhà

3.55

3.30

10 trận gần đây nhất

2W 8L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Prudential Center (South Orange, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
39%(22/57)
Field Goals %
29%(23/78)
45%(17/38)
2-Point Field Goals %
32%(18/57)
26%(5/19)
3-Point Field Goals %
24%(5/21)
67%(14/21)
Free Throws %
77%(10/13)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
44
28
Defensive Rebounds
26
5
Offensive Rebounds
18
Khác
12
Assist
13
12
Blocked
6
8
Steals
8
14
Turnovers
9
8
Timeouts
7
5
Biggest Lead
12
13
Fouls
16
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Hampton Pirates
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
21
8-13
4-6
1-1
1
2
3
1
1
2
0
2
31
17
4-10
1-3
8-11
0
5
5
5
2
1
3
2
18
8
3-6
0-0
2-2
0
2
2
0
1
1
1
0
32
8
3-7
0-3
2-3
1
4
5
1
1
1
2
1
22
5
2-6
0-0
1-2
1
7
8
0
1
7
4
3
21
2
1-3
0-1
0-2
0
2
2
2
0
0
1
2
21
2
1-3
0-2
0-0
0
2
2
3
1
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0-4
0-2
0-0
1
1
2
0
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0-5
0-2
0-0
1
3
4
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Howard Bison
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
18
7-15
0-1
4-6
3
7
10
0
1
2
2
3
37
16
7-16
0-1
2-3
8
6
14
0
3
1
3
2
35
11
4-13
3-8
0-0
1
5
6
1
2
0
1
1
29
6
2-15
0-6
2-2
3
3
6
4
0
1
0
3
34
4
1-10
0-3
2-2
1
1
2
6
2
0
1
5
8
3
1-2
1-1
0-0
0
1
1
1
0
0
1
1
17
3
1-7
1-1
0-0
2
2
4
0
0
2
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
1
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
74.463
Scored Points Average
6179.6
79.461
Points Allowed Average
6376.8