Football.com
28/12/2024 21:00
83-67
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Hampton Pirates
31
52
83
Howard Bison
23
44
67
54
96
150
Thống kê cầu thủ
Wayne Bristol
18
PTS
10
Blake Harper
Chi tiết
HT(31 - 23)
FT(83 - 67)

39'21''

83 - 67

+1

39'21''

82 - 67

+1

39'12''

81 - 67

+1

39'12''

80 - 67

+1

38'53''

79 - 67

+2
Tỷ lệ cược
1
1.52
2
2.42
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.52
  • 4
1.52

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.52

1.52

10 trận gần đây nhất

4W 6L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Hampton Convocation Center (Hampton, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(25/53)
Field Goals %
40%(22/55)
55%(12/22)
2-Point Field Goals %
43%(16/37)
42%(13/31)
3-Point Field Goals %
33%(6/18)
83%(20/24)
Free Throws %
77%(17/22)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
24
21
Defensive Rebounds
16
12
Offensive Rebounds
8
Khác
19
Assist
12
8
Blocked
1
9
Steals
7
14
Turnovers
14
2
Timeouts
4
22
Biggest Lead
6
17
Fouls
20
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Hampton Pirates
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
18
4-7
2-5
8-8
1
4
5
1
2
2
0
3
36
17
4-10
1-3
8-8
3
0
3
7
3
0
3
2
19
13
5-11
3-6
0-0
1
2
3
2
0
0
1
3
22
11
3-4
2-3
3-6
4
5
9
2
0
1
4
0
17
9
3-5
2-4
1-2
0
1
1
1
1
0
0
2
26
6
2-8
2-6
0-0
1
2
3
2
1
2
4
0
5
5
2-3
1-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
22
4
2-5
0-2
0-0
2
5
7
3
2
1
1
2
3
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
2
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
2
Howard Bison
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
34
10-18
2-3
12-15
2
2
4
1
1
0
0
4
27
10
4-7
2-3
0-1
1
0
1
0
1
0
3
3
37
9
3-11
2-7
1-2
1
4
5
3
1
0
4
2
31
8
4-9
0-1
0-0
2
4
6
4
1
0
3
4
22
4
0-3
0-2
4-4
2
2
4
2
1
0
2
3
16
2
1-3
0-0
0-0
0
2
2
1
1
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
22
0
0-3
0-2
0-0
0
2
2
0
1
0
2
2
5
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
74.483
Scored Points Average
6779.6
79.467
Points Allowed Average
8376.8