Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Iceland
15
13
28
19
75

Netherlands
14
10
10
10
44
29
23
38
29
119
Chi tiết
1Q(15 - 14)
2Q(28 - 24)
3Q(56 - 34)
4Q(75 - 44)
-
75 - 44
+
-
67 - 40
+
-
65 - 40
+
-
63 - 34
+
-
60 - 34
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Croatia | 4 | 4-0 | 1.00 |
| 2 | Iceland | 4 | 3-1 | .750 |
| 3 | Netherlands | 4 | 2-2 | .500 |
| 4 | Denmark | 4 | 1-3 | .250 |
| 5 | North Macedonia | 4 | 0-4 | 0 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie during the group phase:
1. Goal difference
2. Goals scored
At the end of the group phase, the following tie-breaking procedures are used:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
82.275
Scored Points Average
4459.8
75.844
Points Allowed Average
7566.6




