Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Netherlands
11
21
19
20
71

Iceland
15
9
14
24
62
26
30
33
44
133
Chi tiết
1Q(11 - 15)
2Q(32 - 24)
3Q(51 - 38)
4Q(71 - 62)
-
71 - 62
+
-
67 - 61
+
-
66 - 61
+
-
62 - 55
+
-
61 - 55
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Montenegro63
Czechia58
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
59.871
Scored Points Average
6282.2
66.662
Points Allowed Average
7175.8

