Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Ikaroi Trikalon
29
17
21
23
90
Chanth BC
17
18
15
23
73
46
35
36
46
163
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 11 | Ikaroi Trikalon | 30 | 13-17 | .433 |
| 14 | Chanth BC | 30 | 10-20 | .333 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
83.490
Scored Points Average
7375.0
83.273
Points Allowed Average
9073.4


