Football.com
09/04/2025 14:00
93-78
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
GS Ermis Sximatariou
25
21
31
16
93
Eleftheroupoli
21
17
19
21
78
46
38
50
37
171
Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
12
AGE CHALKIDASAGE CHALKIDAS
3012-18.400
13
EleftheroupoliEleftheroupoli
3012-18.400
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Schimatario Indoor Stadium (Schimatari, Greece)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.