Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Indiana Pacers
27
27
32
37
123

Orlando Magic
28
17
22
35
102
55
44
54
72
225
Chi tiết
1Q(27 - 28)
2Q(54 - 45)
3Q(86 - 67)
4Q(123 - 102)
47'42''
123 - 102
Isaiah Jackson
+2
47'17''
121 - 102
R.J. Hampton
+1
47'17''
121 - 101
R.J. Hampton
+1
47'07''
121 - 100
T.J. McConnell
+2
46'47''
119 - 100
Mo Bamba
+1
Tỷ lệ cược
1
1.34
2
3.10
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.34
- 4
1.32
Drop
1.49%
Tỷ lệ cược nhà
1.34
1.32
10 trận gần đây nhất
9W 1L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 23 | Indiana Pacers | 82 | 35-47 | .427 |
| 25 | Orlando Magic | 82 | 34-48 | .415 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmGainbridge Fieldhouse (Indianapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(43/86)
Field Goals %
42%(36/85)
75%(30/40)
2-Point Field Goals %
50%(25/50)
28%(13/46)
3-Point Field Goals %
31%(11/35)
89%(24/27)
Free Throws %
76%(19/25)
Bắt bóng bật bảng
48
Total Rebounds
38
36
Defensive Rebounds
26
12
Offensive Rebounds
12
Khác
32
Assist
20
5
Blocked
2
9
Steals
10
21
Turnovers
17
6
Timeouts
4
25
Biggest Lead
4
23
Fouls
25
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Indiana Pacers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
18
7-12
1-5
3-3
0
4
4
14
0
0
7
0
26
10
3-9
0-3
4-4
0
5
5
1
1
3
1
3
30
9
3-7
2-6
1-1
0
8
8
2
1
0
4
4
21
9
3-13
1-10
2-2
1
4
5
0
1
0
2
1
17
6
3-8
0-4
0-0
2
2
4
1
0
1
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
22
6-13
2-6
8-10
3
2
5
1
0
0
3
3
31
19
7-8
3-4
2-2
1
4
5
10
3
0
3
2
26
18
5-9
4-7
4-5
1
2
3
1
2
0
0
1
21
10
5-5
0-0
0-0
4
4
8
1
1
1
0
5
4
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
20
6-11
0-1
8-10
0
6
6
3
1
0
3
5
32
15
5-6
2-3
3-3
0
4
4
1
0
0
2
2
23
12
5-13
1-4
1-2
1
1
2
4
4
0
2
1
27
9
4-11
0-1
1-2
1
8
9
2
0
0
4
2
12
0
0-3
0-3
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
18
6-11
3-6
3-3
1
2
3
0
0
0
1
5
21
10
4-11
2-7
0-0
3
0
3
1
0
0
0
4
21
6
2-7
0-3
2-3
1
1
2
5
1
0
1
1
21
6
2-7
2-5
0-0
0
2
2
2
3
1
1
0
12
4
1-1
1-1
1-2
1
0
1
1
0
0
1
3
13
2
1-4
0-1
0-0
4
2
6
1
1
1
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
94.8123
Scored Points Average
10296.2
94.8102
Points Allowed Average
12393.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
19/11/23
FT
Indiana Pacers
Orlando Magic116
128
24/12/23
FT
Indiana Pacers
Orlando Magic110
117
10/03/24
FT
Orlando Magic
Indiana Pacers97
111
28/10/24
FT
Orlando Magic
Indiana Pacers119
115
07/11/24
FT
Indiana Pacers
Orlando Magic118
111
14/11/24
FT
Orlando Magic
Indiana Pacers94
90
11/04/25
FT
Indiana Pacers
Orlando Magic115
129
31/12/25
FT
Indiana Pacers
Orlando Magic110
112
04/01/26
FT
Orlando Magic
Indiana Pacers135
127
23/03/26
FT
Orlando Magic
Indiana Pacers126
128
31/12/26 20:00
Indiana Pacers
Orlando Magic05/03/27 00:00
Orlando Magic
Indiana Pacers22/03/27 23:00
Orlando Magic
Indiana Pacers01/04/27 23:00
Indiana Pacers
Orlando Magic






























