Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Minnesota Timberwolves
30
17
37
21
105

Miami Heat
33
27
19
22
101
63
44
56
43
206
Chi tiết
1Q(30 - 33)
2Q(47 - 60)
3Q(84 - 79)
4Q(105 - 101)
47'50''
105 - 101
Rudy Gobert
+1
47'50''
104 - 101
Rudy Gobert
+1
47'31''
103 - 101
Kyle Lowry
+2
46'49''
103 - 99
Rudy Gobert
+1
46'49''
102 - 99
Rudy Gobert
+1
Tỷ lệ cược
1
1.29
2
3.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.29
- 4
1.24
Drop
3.88%
Tỷ lệ cược nhà
1.29
1.24
10 trận gần đây nhất
9W 1L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 11 | Miami Heat | 82 | 44-38 | .537 |
| 15 | Minnesota Timberwolves | 82 | 42-40 | .512 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmTarget Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(37/85)
Field Goals %
39%(35/90)
61%(23/38)
2-Point Field Goals %
46%(24/52)
30%(14/47)
3-Point Field Goals %
29%(11/38)
85%(17/20)
Free Throws %
67%(20/30)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
46
34
Defensive Rebounds
34
6
Offensive Rebounds
12
Khác
30
Assist
26
6
Blocked
5
9
Steals
9
18
Turnovers
15
5
Timeouts
7
9
Biggest Lead
15
25
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
25
8-15
2-8
7-8
1
7
8
9
1
1
3
6
38
22
9-21
4-12
0-1
1
6
7
4
4
1
4
3
32
18
7-14
3-6
1-1
2
2
4
3
0
0
2
2
31
4
0-0
0-0
4-4
2
7
9
0
1
2
1
4
27
3
1-5
0-4
1-1
0
3
3
5
1
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
12
4-5
4-5
0-0
0
0
0
3
2
0
0
0
16
9
3-9
0-2
3-4
0
4
4
2
0
1
1
3
30
7
3-7
1-4
0-0
0
4
4
2
0
0
5
4
9
5
2-7
0-4
1-1
0
1
1
2
0
0
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
44
21
5-16
4-11
7-11
0
5
5
9
3
2
4
1
40
19
7-23
4-15
1-1
1
5
6
2
1
0
4
4
34
17
7-18
0-2
3-6
4
10
14
5
0
2
1
5
40
8
3-7
0-2
2-4
3
3
6
3
3
1
1
2
22
4
1-5
0-3
2-2
1
4
5
3
1
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
12
4-7
2-3
2-2
2
3
5
0
0
0
4
3
12
10
3-7
1-2
3-4
1
2
3
3
0
0
0
3
24
10
5-7
0-0
0-0
0
2
2
1
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
101.0105
Scored Points Average
10194.2
106.0101
Points Allowed Average
10591.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
22/11/22
FT
Minnesota Timberwolves
Miami Heat105
101
27/12/22
FT
Miami Heat
Minnesota Timberwolves113
110
29/10/23
FT
Minnesota Timberwolves
Miami Heat106
90
19/12/23
FT
Miami Heat
Minnesota Timberwolves108
112
11/11/24
FT
Minnesota Timberwolves
Miami Heat94
95
08/03/25
FT
Miami Heat
Minnesota Timberwolves104
106
03/01/26
FT
Miami Heat
Minnesota Timberwolves115
125
07/01/26
FT
Minnesota Timberwolves
Miami Heat122
94



























