Football.com
22/11/2022 01:00
105-101
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
30
17
37
21
105
Miami Heat
33
27
19
22
101
63
44
56
43
206
Thống kê cầu thủ
Karl-Anthony Towns
25
PTS
21
Kyle Lowry
Chi tiết
1Q(30 - 33)
2Q(47 - 60)
3Q(84 - 79)
4Q(105 - 101)

47'50''

105 - 101

Rudy Gobert

+1

47'50''

104 - 101

Rudy Gobert

+1

47'31''

103 - 101

Kyle Lowry

+2

46'49''

103 - 99

Rudy Gobert

+1

46'49''

102 - 99

Rudy Gobert

+1
Tỷ lệ cược
1
1.29
2
3.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.29
  • 4
1.24

Drop

3.88%

Tỷ lệ cược nhà

1.29

1.24

10 trận gần đây nhất

9W 1L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
11
Miami HeatMiami Heat
8244-38.537
15
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8242-40.512
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(37/85)
Field Goals %
39%(35/90)
61%(23/38)
2-Point Field Goals %
46%(24/52)
30%(14/47)
3-Point Field Goals %
29%(11/38)
85%(17/20)
Free Throws %
67%(20/30)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
46
34
Defensive Rebounds
34
6
Offensive Rebounds
12
Khác
30
Assist
26
6
Blocked
5
9
Steals
9
18
Turnovers
15
5
Timeouts
7
9
Biggest Lead
15
25
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
25
8-15
2-8
7-8
1
7
8
9
1
1
3
6
38
22
9-21
4-12
0-1
1
6
7
4
4
1
4
3
32
18
7-14
3-6
1-1
2
2
4
3
0
0
2
2
31
4
0-0
0-0
4-4
2
7
9
0
1
2
1
4
27
3
1-5
0-4
1-1
0
3
3
5
1
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
12
4-5
4-5
0-0
0
0
0
3
2
0
0
0
16
9
3-9
0-2
3-4
0
4
4
2
0
1
1
3
30
7
3-7
1-4
0-0
0
4
4
2
0
0
5
4
9
5
2-7
0-4
1-1
0
1
1
2
0
0
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
44
21
5-16
4-11
7-11
0
5
5
9
3
2
4
1
40
19
7-23
4-15
1-1
1
5
6
2
1
0
4
4
34
17
7-18
0-2
3-6
4
10
14
5
0
2
1
5
40
8
3-7
0-2
2-4
3
3
6
3
3
1
1
2
22
4
1-5
0-3
2-2
1
4
5
3
1
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
12
4-7
2-3
2-2
2
3
5
0
0
0
4
3
12
10
3-7
1-2
3-4
1
2
3
3
0
0
0
3
24
10
5-7
0-0
0-0
0
2
2
1
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0