Football.com
20/02/2025 01:30
78-80
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Iowa Hawkeyes
37
41
78
Oregon Ducks
45
35
80
82
76
158
Thống kê cầu thủ
Payton Sandfort
25
PTS
21
Nate Bittle
Chi tiết
HT(37 - 45)
FT(78 - 80)

39'46''

78 - 80

+2

39'35''

76 - 80

+1

39'35''

76 - 79

+1

38'32''

76 - 78

+1

38'14''

75 - 78

+1
Tỷ lệ cược
1
1.84
2
1.90
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.84
  • 4
2.07

Rise

12.50%

Tỷ lệ cược nhà

1.84

2.07

10 trận gần đây nhất

5W 5L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Carver-Hawkeye Arena (Iowa City, IA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(28/57)
Field Goals %
48%(30/63)
54%(19/35)
2-Point Field Goals %
51%(21/41)
41%(9/22)
3-Point Field Goals %
41%(9/22)
76%(13/17)
Free Throws %
85%(11/13)
Bắt bóng bật bảng
23
Total Rebounds
31
16
Defensive Rebounds
20
7
Offensive Rebounds
11
Khác
17
Assist
18
3
Blocked
6
2
Steals
2
7
Turnovers
7
6
Timeouts
5
2
Biggest Lead
10
16
Fouls
13
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Iowa Hawkeyes
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
25
9-16
4-7
3-4
1
4
5
5
0
0
1
4
40
19
8-15
2-6
1-2
0
1
1
2
2
0
0
0
23
15
4-4
0-0
7-9
1
2
3
1
0
2
1
3
27
6
2-5
2-4
0-0
1
1
2
3
0
0
0
3
25
5
2-4
1-2
0-0
0
1
1
2
0
0
1
1
15
4
2-5
0-2
0-0
1
5
6
1
0
0
0
1
18
4
1-4
0-0
2-2
1
1
2
2
0
1
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-3
0-1
0-0
1
1
2
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Oregon Ducks
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
21
8-13
1-3
4-4
2
8
10
4
0
3
1
2
22
10
4-9
0-2
2-2
2
3
5
2
0
1
0
3
33
10
4-10
2-5
0-0
1
1
2
2
0
0
0
0
32
10
4-11
2-3
0-0
1
2
3
6
0
0
0
3
16
8
3-3
2-2
0-0
1
0
1
2
0
0
1
1
17
8
3-3
1-1
1-1
2
1
3
1
1
2
2
1
9
6
2-3
1-1
1-2
0
0
0
0
1
0
0
1
10
4
2-4
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
2
1
31
3
0-7
0-5
3-4
1
4
5
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
69.078
Scored Points Average
8069.2
69.480
Points Allowed Average
7872.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu