Football.com
02/02/2026 01:00
66-84
FT
Chi tiįŗæt
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Oregon Ducks
26
40
66
Iowa Hawkeyes
35
49
84
61
89
150
Thống kĆŖ cįŗ§u thį»§
Kwame Evans
18
PTS
32
Bennett Stirtz
Chi tiįŗæt
HT(26 - 35)
FT(66 - 84)

39'30''

66 - 84

+1

39'30''

65 - 84

+1

39'16''

64 - 84

+2

38'50''

64 - 82

+2

37'48''

62 - 82

+3
Tį»· lệ cược
1
4.20
2
1.20
Biįŗæn động tį»· lệ cược
  • 4
4.20
  • 4
4.60

Rise

9.52%

Tį»· lệ cược nhĆ 

4.20

4.60

10 trįŗ­n gįŗ§n đây nhįŗ„t

2W 8L

2W 8L

* 10 trįŗ­n gįŗ§n nhįŗ„t đội nhĆ  thįŗÆng vĆ  tį»· lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trįŗ­n gįŗ§n nhįŗ„t)
2W 3L
Kįŗæt quįŗ£
3W 2L
1Loss
Chuį»—i thįŗÆng/thua
1Loss
ThĆ“ng tin trįŗ­n đẄu
venueĐịa điểm
Matthew Knight Arena (Eugene, USA)
Thống kĆŖ kỹ thuįŗ­t
Ghi điểm
41%(23/56)
Field Goals %
59%(33/56)
55%(17/31)
2-Point Field Goals %
68%(23/34)
24%(6/25)
3-Point Field Goals %
45%(10/22)
88%(14/16)
Free Throws %
80%(8/10)
Bắt bóng bật bảng
29
Total Rebounds
23
17
Defensive Rebounds
17
12
Offensive Rebounds
6
KhƔc
11
Assist
18
2
Blocked
2
2
Steals
8
9
Turnovers
4
3
Timeouts
-
2
Biggest Lead
20
11
Fouls
15
Bįŗ£ng xįŗæp hįŗ”ng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kĆŖ số liệu
Oregon Ducks
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
18
6-14
1-7
5-6
1
2
3
3
1
1
3
3
31
16
5-11
1-3
5-5
2
2
4
4
0
0
1
0
27
10
4-7
0-0
2-2
3
2
5
1
0
0
1
2
17
7
3-6
1-3
0-0
3
2
5
1
0
0
0
0
12
5
2-4
1-3
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
19
3
1-3
1-3
0-0
0
2
2
0
0
0
2
0
7
3
1-1
0-0
1-1
0
1
1
0
0
0
0
2
20
3
1-6
1-6
0-0
0
0
0
1
0
1
1
2
27
1
0-4
0-0
1-2
3
5
8
1
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Iowa Hawkeyes
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
32
12-15
4-6
4-4
0
0
0
7
2
0
0
2
28
15
6-9
1-3
2-3
2
6
8
3
0
0
2
3
16
11
4-7
3-6
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
30
10
4-7
2-4
0-1
1
2
3
2
2
0
1
2
27
6
2-5
0-2
2-2
1
3
4
3
3
1
1
3
18
4
2-4
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
0
0
11
4
2-7
0-1
0-0
1
1
2
0
0
0
0
1
14
2
1-1
0-0
0-0
0
2
2
0
0
1
0
1
13
0
0-1
0-0
0-0
1
2
3
2
0
0
0
2
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
CĆ”c trįŗ­n đẄu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kįŗæt quįŗ£
3W 2L
1Loss
Chuį»—i thįŗÆng/thua
1Loss
69.266
Scored Points Average
8469.0
72.684
Points Allowed Average
6669.4
Trįŗ­n đẄu gįŗ§n đây
Cùng giįŗ£i đẄu