Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Hanth BC
11
19
20
14
64
Paneruthraikos AS
23
17
9
21
70
34
36
29
35
134
Chi tiết
1Q(11 - 23)
2Q(30 - 40)
3Q(50 - 49)
4Q(64 - 70)
39'43''
64 - 70
+3
39'10''
64 - 67
+2
38'44''
64 - 65
+3
37'19''
64 - 62
+2
36'28''
62 - 62
+2
Tỷ lệ cược
1
2.14
2
1.66
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.14
- 4
2.12
Drop
0.93%
Tỷ lệ cược nhà
2.14
2.12
10 trận gần đây nhất
8W 2L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Paneruthraikos AS | 30 | 14-16 | .467 |
| 14 | Chanth BC | 30 | 10-20 | .333 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AO Mykonoy | 30 | 26-4 | .867 | - | W2 |
| 2 | Ne Megaridos | 30 | 26-4 | .867 | - | W5 |
| 3 | Iraklis 2022 | 30 | 19-11 | .633 | - | W1 |
| 4 | AE Psuchikou | 30 | 18-12 | .600 | - | L1 |
| 5 | Asa Koroivos | 30 | 18-12 | .600 | - | L1 |
| 6 | Proteas Voulas | 30 | 15-15 | .500 | - | L2 |
| 7 | Vikos Falcon BC | 30 | 15-15 | .500 | - | W2 |
| 8 | AE Doxa Lefkadas | 30 | 14-16 | .467 | - | L3 |
| 9 | Paneruthraikos AS | 30 | 14-16 | .467 | - | W1 |
| 10 | AS Papagou | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 11 | Ikaroi Trikalon | 30 | 13-17 | .433 | - | W1 |
| 12 | AGE CHALKIDAS | 30 | 12-18 | .400 | - | L3 |
| 13 | Eleftheroupoli | 30 | 12-18 | .400 | - | L4 |
| 14 | Chanth BC | 30 | 10-20 | .333 | - | W3 |
| 15 | Near East | 30 | 9-21 | .300 | - | W2 |
| 16 | Esperos Lamias | 30 | 6-24 | .200 | - | L10 |
Playoffs
Qualifying round
Relegation Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Losses
75.064
Scored Points Average
7083.0
73.470
Points Allowed Average
6488.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu










