Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Iran
21
22
17
19
79

Bahrain
17
17
21
19
74
38
39
38
38
153
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Japan57
Republic of Korea67
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
72.479
Scored Points Average
7484.6
71.674
Points Allowed Average
7986.6

