Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Japan
28
21
34
14
97

China
15
15
22
25
77
43
36
56
39
174
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Japan57
Republic of Korea67
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
81.697
Scored Points Average
7788.8
80.477
Points Allowed Average
9774.8

