Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Israel
15
7
2
3
27

France
24
22
20
29
95
39
29
22
32
122
Chi tiết
1Q(15 - 24)
2Q(22 - 46)
3Q(24 - 66)
4Q(27 - 95)
-
27 - 95
+
-
27 - 93
+
-
27 - 86
+
-
24 - 78
+
-
24 - 76
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
4W 1L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Spain70
France80
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
5W 0L
Kết quả
4W 1L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
84.427
Scored Points Average
9567.4
64.895
Points Allowed Average
2761.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

