Football.com
08/08/2024 19:30
81-73
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Turkiye
20
21
21
19
81
Croatia
21
19
17
16
73
41
40
38
35
154
Chi tiết
1Q(20 - 21)
2Q(41 - 40)
3Q(62 - 57)
4Q(81 - 73)

-

81 - 73

+

-

81 - 72

+

-

79 - 72

+

-

79 - 70

+

-

78 - 70

+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
FT
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
1W 4L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
63.881
Scored Points Average
7353.0
66.073
Points Allowed Average
8181.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - U18 EuroBasket, Div. A, Women