Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Turkiye
20
21
21
19
81

Croatia
21
19
17
16
73
41
40
38
35
154
Chi tiết
1Q(20 - 21)
2Q(41 - 40)
3Q(62 - 57)
4Q(81 - 73)
-
81 - 73
+
-
81 - 72
+
-
79 - 72
+
-
79 - 70
+
-
78 - 70
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Spain70
France80
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
63.881
Scored Points Average
7353.0
66.073
Points Allowed Average
8181.6

