Football.com
09/12/2023 22:15
73-64
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Kansas Jayhawks
41
32
73
Missouri Tigers
29
35
64
70
67
137
Thống kê cầu thủ
Kevin McCullar
17
PTS
21
Sean East
Chi tiết
HT(41 - 29)
FT(73 - 64)

39'59''

73 - 64

+2

39'56''

73 - 62

+1

39'56''

72 - 62

+1

39'14''

71 - 62

+1

39'05''

70 - 62

+2
Tỷ lệ cược
1
1.08
2
6.80
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.08
  • 4
1.08

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.08

1.08

10 trận gần đây nhất

10W 0L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Allen Fieldhouse (Lawrence, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(25/56)
Field Goals %
41%(24/58)
48%(22/46)
2-Point Field Goals %
46%(17/37)
30%(3/10)
3-Point Field Goals %
33%(7/21)
87%(20/23)
Free Throws %
69%(9/13)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
23
24
Defensive Rebounds
18
11
Offensive Rebounds
5
Khác
16
Assist
11
4
Blocked
5
6
Steals
8
16
Turnovers
12
1
Timeouts
3
18
Biggest Lead
9
16
Fouls
19
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Kansas Jayhawks
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
17
7-13
0-0
3-4
1
1
2
5
0
1
5
1
39
17
4-15
1-4
8-9
3
6
9
4
3
0
3
1
35
13
6-9
0-0
1-1
5
11
16
1
1
0
3
1
26
11
2-5
1-2
6-7
0
1
1
1
1
0
0
4
40
8
3-6
0-1
2-2
0
2
2
5
1
1
4
4
5
4
2-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
2
0
1
6
3
1-3
1-2
0-0
1
0
1
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-0
0-0
1
3
4
0
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Missouri Tigers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
21
8-15
2-4
3-4
0
3
3
6
2
0
5
4
35
17
5-14
4-8
3-4
0
1
1
2
2
0
3
3
18
9
4-6
0-2
1-2
0
2
2
0
1
2
0
2
25
7
3-8
0-2
1-1
1
6
7
0
0
0
1
1
22
4
2-4
0-0
0-0
2
1
3
0
1
2
0
2
25
4
1-5
1-3
1-2
1
3
4
1
0
0
1
3
8
2
1-3
0-0
0-0
0
0
0
0
2
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
2
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-2
0-2
0-0
0
2
2
0
0
0
2
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Losses
72.473
Scored Points Average
6474.8
70.864
Points Allowed Average
7378.0