Football.com
07/12/2025 18:00
80-60
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Kansas Jayhawks
33
47
80
Missouri Tigers
25
35
60
58
82
140
Thống kê cầu thủ
Tre White
20
PTS
21
Mark Mitchell
Chi tiết
HT(33 - 25)
FT(80 - 60)

39'59''

80 - 60

+2

39'42''

78 - 60

+3

39'00''

75 - 60

+2

38'16''

75 - 58

+2

37'45''

73 - 58

+3
Tỷ lệ cược
1
1.83
2
1.91
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.83
  • 4
1.37

Drop

25.14%

Tỷ lệ cược nhà

1.83

1.37

10 trận gần đây nhất

4W 6L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
T-Mobile Center (Kansas City, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(26/57)
Field Goals %
34%(21/61)
47%(17/36)
2-Point Field Goals %
41%(14/34)
43%(9/21)
3-Point Field Goals %
26%(7/27)
73%(19/26)
Free Throws %
52%(11/21)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
32
28
Defensive Rebounds
19
10
Offensive Rebounds
13
Khác
17
Assist
12
7
Blocked
3
5
Steals
6
9
Turnovers
10
2
Timeouts
5
20
Biggest Lead
4
19
Fouls
20
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Kansas Jayhawks
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
20
5-9
3-5
7-8
3
10
13
3
0
0
1
3
23
17
6-14
3-9
2-2
0
3
3
1
1
0
0
0
27
13
4-5
0-1
5-8
1
4
5
0
0
5
1
3
26
10
4-9
0-0
2-2
5
6
11
0
1
2
1
2
36
9
4-10
0-0
1-1
1
4
5
8
2
0
3
4
24
7
2-4
2-4
1-3
0
1
1
2
1
0
1
3
1
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
21
1
0-4
0-0
1-2
0
0
0
3
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Missouri Tigers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
21
7-15
1-3
6-11
3
4
7
1
0
0
3
1
24
11
4-10
3-7
0-0
0
1
1
0
0
0
0
3
19
7
3-6
0-0
1-2
1
3
4
1
0
2
2
3
29
5
1-6
1-5
2-4
2
5
7
6
0
0
3
4
16
4
1-5
1-4
1-2
3
0
3
1
2
1
0
0
27
4
2-5
0-1
0-0
0
1
1
3
0
0
1
3
13
3
1-4
1-4
0-0
1
0
1
0
0
0
0
3
11
3
1-3
0-0
1-2
1
1
2
0
1
0
0
0
20
2
1-7
0-3
0-0
2
4
6
0
2
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
1
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Losses
72.480
Scored Points Average
6074.8
70.860
Points Allowed Average
8078.0