Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total

Kansas Jayhawks
33
47
80

Missouri Tigers
25
35
60
58
82
140
Chi tiết
HT(33 - 25)
FT(80 - 60)
39'59''
80 - 60
+2
39'42''
78 - 60
+3
39'00''
75 - 60
+2
38'16''
75 - 58
+2
37'45''
73 - 58
+3
Tỷ lệ cược
1
1.83
2
1.91
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.83
- 4
1.37
Drop
25.14%
Tỷ lệ cược nhà
1.83
1.37
10 trận gần đây nhất
4W 6L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmT-Mobile Center (Kansas City, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(26/57)
Field Goals %
34%(21/61)
47%(17/36)
2-Point Field Goals %
41%(14/34)
43%(9/21)
3-Point Field Goals %
26%(7/27)
73%(19/26)
Free Throws %
52%(11/21)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
32
28
Defensive Rebounds
19
10
Offensive Rebounds
13
Khác
17
Assist
12
7
Blocked
3
5
Steals
6
9
Turnovers
10
2
Timeouts
5
20
Biggest Lead
4
19
Fouls
20
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alfred State Pioneers | 0 | 0-0 | 0 | - | L1 |
| 2 | Penn State Behrend Lions | 0 | 0-0 | 0 | - | L1 |
| 3 | Pittsburgh Greensburg Bobcats | 0 | 0-0 | 0 | - | L1 |
Thống kê số liệu
Kansas Jayhawks
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
20
5-9
3-5
7-8
3
10
13
3
0
0
1
3
23
17
6-14
3-9
2-2
0
3
3
1
1
0
0
0
27
13
4-5
0-1
5-8
1
4
5
0
0
5
1
3
26
10
4-9
0-0
2-2
5
6
11
0
1
2
1
2
36
9
4-10
0-0
1-1
1
4
5
8
2
0
3
4
24
7
2-4
2-4
1-3
0
1
1
2
1
0
1
3
1
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
21
1
0-4
0-0
1-2
0
0
0
3
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Missouri Tigers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
21
7-15
1-3
6-11
3
4
7
1
0
0
3
1
24
11
4-10
3-7
0-0
0
1
1
0
0
0
0
3
19
7
3-6
0-0
1-2
1
3
4
1
0
2
2
3
29
5
1-6
1-5
2-4
2
5
7
6
0
0
3
4
16
4
1-5
1-4
1-2
3
0
3
1
2
1
0
0
27
4
2-5
0-1
0-0
0
1
1
3
0
0
1
3
13
3
1-4
1-4
0-0
1
0
1
0
0
0
0
3
11
3
1-3
0-0
1-2
1
1
2
0
1
0
0
0
20
2
1-7
0-3
0-0
2
4
6
0
2
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
1
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Losses
72.480
Scored Points Average
6074.8
70.860
Points Allowed Average
8078.0





