Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Kapfenberg Bulls
13
19
14
23
69

BC Vienna
19
20
22
16
77
32
39
36
39
146
Chi tiết
1Q(13 - 19)
2Q(32 - 39)
3Q(46 - 61)
4Q(69 - 77)
39'41''
69 - 77
+1
39'41''
69 - 76
+1
39'34''
69 - 75
+2
39'07''
67 - 75
+3
38'41''
67 - 72
+2
Tỷ lệ cược
1
5.00
2
1.15
Biến động tỷ lệ cược
- 4
5.00
- 4
5.80
Rise
16.00%
Tỷ lệ cược nhà
5.00
5.80
10 trận gần đây nhất
3W 7L
1W 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Vienna | 22 | 20-2 | .909 |
| 9 | Kapfenberg Bulls | 22 | 8-14 | .364 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmSporthalle Walfersam (Kapfenberg, Austria)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Vienna | 22 | 20-2 | .909 | - | W8 |
| 2 | Swans Gmunden | 22 | 18-4 | .818 | - | W6 |
| 3 | Oberwart Gunners | 22 | 15-7 | .682 | - | W2 |
| 4 | Flyers Wels | 22 | 14-8 | .636 | - | L1 |
| 5 | SKN St. Polten Basketball | 22 | 11-11 | .500 | - | L1 |
| 6 | BK Dukes Klosterneuburg | 22 | 11-11 | .500 | - | W1 |
| 7 | Eagles Graz | 22 | 10-12 | .455 | - | L1 |
| 8 | Traiskirchen Lions | 22 | 9-13 | .409 | - | L2 |
| 9 | Kapfenberg Bulls | 22 | 8-14 | .364 | - | W1 |
| 10 | Furstenfeld Panthers | 22 | 6-16 | .273 | - | L3 |
| 11 | BBC Nord Dragonz | 22 | 5-17 | .227 | - | L4 |
| 12 | Vienna Timberwolves | 22 | 5-17 | .227 | - | W1 |
Championship round
Qualifying round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
80.069
Scored Points Average
7788.0
74.677
Points Allowed Average
6989.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
04/03/22
FT
Kapfenberg Bulls
BC Vienna89
94
13/03/22
FT
BC Vienna
Kapfenberg Bulls91
90
02/04/22
FT
Kapfenberg Bulls
BC Vienna86
95
08/12/22
FT
BC Vienna
Kapfenberg Bulls87
65
04/02/23
FT
Kapfenberg Bulls
BC Vienna69
77
01/11/23
FT
Kapfenberg Bulls
BC Vienna90
83
17/12/23
FT
BC Vienna
Kapfenberg Bulls97
92
21/03/24
FT
Kapfenberg Bulls
BC Vienna123
70
07/04/24
FT
BC Vienna
Kapfenberg Bulls72
80
09/11/24
FT
Kapfenberg Bulls
BC Vienna90
76
04/02/25
FT
BC Vienna
Kapfenberg Bulls74
78
09/03/25
FT
Kapfenberg Bulls
BC Vienna74
65
28/03/25
FT
BC Vienna
Kapfenberg Bulls62
92
02/11/25
FT
Kapfenberg Bulls
BC Vienna96
65
29/12/25
FT
BC Vienna
Kapfenberg Bulls104
84
11/03/26
FT
BC Vienna
Kapfenberg Bulls80
101
06/04/26
AET
Kapfenberg Bulls
BC Vienna92
91
26/10/26 16:30
Kapfenberg Bulls
BC Vienna23/01/27 18:00
BC Vienna
Kapfenberg Bulls











