Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

BC Vienna
15
20
29
21
85

Vienna Timberwolves
18
24
10
13
65
33
44
39
34
150
Chi tiết
1Q(15 - 18)
2Q(35 - 42)
3Q(64 - 52)
4Q(85 - 65)
38'58''
85 - 65
+2
37'55''
83 - 65
+3
37'45''
80 - 65
+1
37'28''
80 - 64
+2
36'49''
80 - 62
+1
Tỷ lệ cược
1
2
14.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.00
- 4
1.00
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.00
1.00
10 trận gần đây nhất
0W 0L
0W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Vienna | 22 | 20-2 | .909 |
| 12 | Vienna Timberwolves | 22 | 5-17 | .227 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmHallman Dome (Vienna, Austria)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Vienna | 22 | 20-2 | .909 | - | W8 |
| 2 | Swans Gmunden | 22 | 18-4 | .818 | - | W6 |
| 3 | Oberwart Gunners | 22 | 15-7 | .682 | - | W2 |
| 4 | Flyers Wels | 22 | 14-8 | .636 | - | L1 |
| 5 | SKN St. Polten Basketball | 22 | 11-11 | .500 | - | L1 |
| 6 | BK Dukes Klosterneuburg | 22 | 11-11 | .500 | - | W1 |
| 7 | Eagles Graz | 22 | 10-12 | .455 | - | L1 |
| 8 | Traiskirchen Lions | 22 | 9-13 | .409 | - | L2 |
| 9 | Kapfenberg Bulls | 22 | 8-14 | .364 | - | W1 |
| 10 | Furstenfeld Panthers | 22 | 6-16 | .273 | - | L3 |
| 11 | BBC Nord Dragonz | 22 | 5-17 | .227 | - | L4 |
| 12 | Vienna Timberwolves | 22 | 5-17 | .227 | - | W1 |
Championship round
Qualifying round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
88.085
Scored Points Average
6597.8
89.265
Points Allowed Average
8580.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
26/12/21
FT
Vienna D.C. Timberwolves
BC Vienna87
82
05/11/22
FT
Vienna Timberwolves
BC Vienna68
108
12/02/23
FT
BC Vienna
Vienna Timberwolves85
65
19/11/23
FT
BC Vienna
Vienna Timberwolves90
77
07/01/24
FT
Vienna Timberwolves
BC Vienna62
56
17/03/24
FT
BC Vienna
Vienna Timberwolves96
83
13/04/24
FT
Vienna Timberwolves
BC Vienna60
79












