Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Kapfenberg Bulls
23
22
9
16
70

Vienna Timberwolves
24
19
16
13
72
47
41
25
29
142
Chi tiết
1Q(23 - 24)
2Q(45 - 43)
3Q(54 - 59)
4Q(70 - 72)
39'52''
70 - 72
+2
39'45''
68 - 72
+1
39'45''
68 - 71
+1
39'40''
68 - 70
+1
39'17''
67 - 70
+2
Tỷ lệ cược
1
1.06
2
8.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.06
- 4
1.08
Rise
1.89%
Tỷ lệ cược nhà
1.06
1.08
10 trận gần đây nhất
8W 2L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Kapfenberg Bulls | 22 | 8-14 | .364 |
| 12 | Vienna Timberwolves | 22 | 5-17 | .227 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmSporthalle Walfersam (Kapfenberg, Austria)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Vienna | 22 | 20-2 | .909 | - | W8 |
| 2 | Swans Gmunden | 22 | 18-4 | .818 | - | W6 |
| 3 | Oberwart Gunners | 22 | 15-7 | .682 | - | W2 |
| 4 | Flyers Wels | 22 | 14-8 | .636 | - | L1 |
| 5 | SKN St. Polten Basketball | 22 | 11-11 | .500 | - | L1 |
| 6 | BK Dukes Klosterneuburg | 22 | 11-11 | .500 | - | W1 |
| 7 | Eagles Graz | 22 | 10-12 | .455 | - | L1 |
| 8 | Traiskirchen Lions | 22 | 9-13 | .409 | - | L2 |
| 9 | Kapfenberg Bulls | 22 | 8-14 | .364 | - | W1 |
| 10 | Furstenfeld Panthers | 22 | 6-16 | .273 | - | L3 |
| 11 | BBC Nord Dragonz | 22 | 5-17 | .227 | - | L4 |
| 12 | Vienna Timberwolves | 22 | 5-17 | .227 | - | W1 |
Championship round
Qualifying round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
80.070
Scored Points Average
7297.8
74.672
Points Allowed Average
7080.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
12/02/22
FT
Vienna D.C. Timberwolves
Kapfenberg Bulls63
66
02/10/22
FT
Kapfenberg Bulls
Vienna D.C. Timberwolves75
82
21/01/23
FT
Vienna Timberwolves
Kapfenberg Bulls73
59
23/03/23
FT
Kapfenberg Bulls
Vienna Timberwolves70
72
09/04/23
FT
Vienna Timberwolves
Kapfenberg Bulls72
63
07/10/23
FT
Kapfenberg Bulls
Vienna Timberwolves91
74
10/02/24
FT
Vienna Timberwolves
Kapfenberg Bulls72
89
01/04/24
FT
Kapfenberg Bulls
Vienna Timberwolves91
65
10/04/24
FT
Vienna Timberwolves
Kapfenberg Bulls55
82












