Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Vienna Timberwolves
18
17
19
19
73

Kapfenberg Bulls
9
26
15
9
59
27
43
34
28
132
Chi tiết
1Q(18 - 9)
2Q(35 - 35)
3Q(54 - 50)
4Q(73 - 59)
39'40''
73 - 59
+3
39'01''
70 - 59
+2
38'14''
68 - 59
+1
37'34''
67 - 59
+3
37'34''
67 - 56
+1
Tỷ lệ cược
1
4.10
2
1.21
Biến động tỷ lệ cược
- 4
4.10
- 4
3.60
Drop
12.20%
Tỷ lệ cược nhà
4.10
3.60
10 trận gần đây nhất
1W 9L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Kapfenberg Bulls | 22 | 8-14 | .364 |
| 12 | Vienna Timberwolves | 22 | 5-17 | .227 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmRH Steigenteschgasse (Vienna, Austria)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Vienna | 22 | 20-2 | .909 | - | W8 |
| 2 | Swans Gmunden | 22 | 18-4 | .818 | - | W6 |
| 3 | Oberwart Gunners | 22 | 15-7 | .682 | - | W2 |
| 4 | Flyers Wels | 22 | 14-8 | .636 | - | L1 |
| 5 | SKN St. Polten Basketball | 22 | 11-11 | .500 | - | L1 |
| 6 | BK Dukes Klosterneuburg | 22 | 11-11 | .500 | - | W1 |
| 7 | Eagles Graz | 22 | 10-12 | .455 | - | L1 |
| 8 | Traiskirchen Lions | 22 | 9-13 | .409 | - | L2 |
| 9 | Kapfenberg Bulls | 22 | 8-14 | .364 | - | W1 |
| 10 | Furstenfeld Panthers | 22 | 6-16 | .273 | - | L3 |
| 11 | BBC Nord Dragonz | 22 | 5-17 | .227 | - | L4 |
| 12 | Vienna Timberwolves | 22 | 5-17 | .227 | - | W1 |
Championship round
Qualifying round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
97.873
Scored Points Average
5980.0
80.059
Points Allowed Average
7374.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
12/02/22
FT
Vienna D.C. Timberwolves
Kapfenberg Bulls63
66
02/10/22
FT
Kapfenberg Bulls
Vienna D.C. Timberwolves75
82
21/01/23
FT
Vienna Timberwolves
Kapfenberg Bulls73
59
23/03/23
FT
Kapfenberg Bulls
Vienna Timberwolves70
72
09/04/23
FT
Vienna Timberwolves
Kapfenberg Bulls72
63
07/10/23
FT
Kapfenberg Bulls
Vienna Timberwolves91
74
10/02/24
FT
Vienna Timberwolves
Kapfenberg Bulls72
89
01/04/24
FT
Kapfenberg Bulls
Vienna Timberwolves91
65
10/04/24
FT
Vienna Timberwolves
Kapfenberg Bulls55
82












