Football.com
04/01/2023 01:00
74-71
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Kentucky Wildcats
42
32
74
LSU Tigers
38
33
71
80
65
145
Thống kê cầu thủ
Jacob Toppin
21
PTS
23
KJ Williams
Chi tiết
HT(42 - 38)
FT(74 - 71)

39'56''

74 - 71

+1

39'56''

73 - 71

+1

39'51''

72 - 71

+1

39'51''

72 - 70

+1

39'51''

72 - 69

+1
Tỷ lệ cược
1
1.15
2
4.90
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.15
  • 4
1.16

Rise

0.87%

Tỷ lệ cược nhà

1.15

1.16

10 trận gần đây nhất

10W 0L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Rupp Arena (Lexington, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(28/54)
Field Goals %
49%(26/53)
58%(21/36)
2-Point Field Goals %
54%(15/28)
39%(7/18)
3-Point Field Goals %
44%(11/25)
79%(11/14)
Free Throws %
80%(8/10)
Bắt bóng bật bảng
30
Total Rebounds
20
21
Defensive Rebounds
15
9
Offensive Rebounds
5
Khác
18
Assist
15
3
Blocked
1
2
Steals
3
5
Turnovers
8
2
Timeouts
4
10
Biggest Lead
2
11
Fouls
15
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Kentucky Wildcats
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
21
9-13
1-1
2-2
1
2
3
3
1
1
1
1
40
19
7-9
0-0
5-7
7
9
16
1
1
1
0
3
40
14
6-13
2-7
0-0
0
3
3
4
0
0
1
1
37
11
4-10
3-5
0-1
0
6
6
9
0
0
2
2
28
5
1-5
1-4
2-2
0
1
1
1
0
0
0
1
13
2
0-1
0-1
2-2
0
0
0
0
0
0
1
1
8
2
1-3
0-0
0-0
1
0
1
0
0
1
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
LSU Tigers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
23
8-13
4-6
3-3
0
3
3
2
0
1
1
3
33
15
5-15
5-13
0-0
0
1
1
2
0
0
0
0
29
12
5-6
0-0
2-4
1
2
3
4
1
0
4
2
31
11
3-5
2-4
3-3
0
0
0
2
0
0
1
2
25
6
3-4
0-0
0-0
3
5
8
2
1
0
1
2
13
2
1-3
0-0
0-0
0
2
2
1
0
0
0
3
11
2
1-4
0-1
0-0
1
1
2
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0-3
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Losses
76.074
Scored Points Average
7184.0
78.271
Points Allowed Average
7490.2