Football.com
05/03/2025 00:00
95-64
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Kentucky Wildcats
50
45
95
LSU Tigers
23
41
64
73
86
159
Thống kê cầu thủ
Otega Oweh
24
PTS
15
Robert Miller
Chi tiết
HT(50 - 23)
FT(95 - 64)

39'48''

95 - 63

+2

38'54''

93 - 63

+2

38'23''

93 - 61

+3

37'30''

93 - 58

+2

37'17''

93 - 56

+3
Tỷ lệ cược
1
1.10
2
6.20
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.10
  • 4
1.10

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.10

1.10

10 trận gần đây nhất

10W 0L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Rupp Arena (Lexington, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(36/71)
Field Goals %
45%(26/58)
62%(24/39)
2-Point Field Goals %
56%(20/36)
38%(12/32)
3-Point Field Goals %
27%(6/22)
100%(11/11)
Free Throws %
60%(6/10)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
28
30
Defensive Rebounds
25
7
Offensive Rebounds
3
Khác
22
Assist
12
3
Blocked
4
13
Steals
6
8
Turnovers
16
7
Timeouts
1
38
Biggest Lead
2
12
Fouls
11
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Kentucky Wildcats
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
24
9-11
0-1
6-6
0
8
8
3
3
0
2
2
19
15
6-7
3-4
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
21
15
6-12
2-5
1-1
0
2
2
4
3
1
1
2
18
11
3-8
3-6
2-2
1
3
4
4
0
0
2
2
19
9
4-10
0-0
1-1
2
4
6
3
2
1
0
2
21
8
3-7
1-4
1-1
1
5
6
0
1
1
0
0
29
6
2-7
2-7
0-0
0
1
1
1
0
0
1
0
26
5
2-5
1-2
0-0
2
4
6
5
2
0
1
1
13
2
1-2
0-1
0-0
1
1
2
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-2
0-2
0-0
0
2
2
1
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
LSU Tigers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
15
7-11
1-2
0-1
0
6
6
0
1
1
1
1
30
14
5-12
4-6
0-1
0
4
4
2
2
0
2
3
19
13
5-7
1-2
2-2
0
2
2
1
0
0
3
2
27
8
4-10
0-5
0-0
0
0
0
1
0
0
2
0
22
5
2-5
0-1
1-2
1
3
4
1
2
0
1
2
33
5
2-4
0-1
1-2
1
5
6
3
1
0
4
1
24
2
0-5
0-3
2-2
0
1
1
3
0
0
2
2
20
2
1-4
0-2
0-0
1
4
5
1
0
3
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Losses
76.095
Scored Points Average
6484.0
78.264
Points Allowed Average
9590.2