Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Kk Parnu
17
27
26
20
90

Taltech
12
24
15
22
73
29
51
41
42
163
Tỷ lệ cược
1
1.75
2
2.01
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.75
- 4
1.62
Drop
7.43%
Tỷ lệ cược nhà
1.75
1.62
10 trận gần đây nhất
6W 4L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | BC Parnu | 7 | 5-2 | .714 |
| 4 | Taltech | 7 | 4-3 | .571 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
4W 1L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmParnu Spordihall (Parnu, Estonia)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Kalev | 7 | 7-0 | 1.00 | - | W7 |
| 2 | Kk Viimsi | 7 | 5-2 | .714 | - | W4 |
| 3 | BC Parnu | 7 | 5-2 | .714 | - | W1 |
| 4 | Taltech | 7 | 4-3 | .571 | - | L1 |
| 5 | Tallinna Kalev/Tlu | 7 | 3-4 | .429 | - | L3 |
| 6 | Tartu Ulikool/Maks and Moorits | 7 | 2-5 | .286 | - | L4 |
| 7 | Rapla KK | 6 | 1-5 | .167 | - | W1 |
| 8 | RSK Rakvere Tarvas | 6 | 0-6 | 0 | - | L6 |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have internal matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
4W 1L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
3Wons
73.890
Scored Points Average
7384.8
82.073
Points Allowed Average
9081.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu








