Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Taltech
11
23
21
23
78

BC Kalev
27
19
16
22
84
38
42
37
45
162
Tỷ lệ cược
1
6.60
2
1.09
Biến động tỷ lệ cược
- 4
6.60
- 4
7.80
Rise
18.18%
Tỷ lệ cược nhà
6.60
7.80
10 trận gần đây nhất
2W 8L
0W 10L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Kalev | 7 | 7-0 | 1.00 |
| 4 | Taltech | 7 | 4-3 | .571 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmTTU Spordihoone (Tallinn, Estonia)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Kalev | 7 | 7-0 | 1.00 | - | W7 |
| 2 | Kk Viimsi | 7 | 5-2 | .714 | - | W4 |
| 3 | BC Parnu | 7 | 5-2 | .714 | - | W1 |
| 4 | Taltech | 7 | 4-3 | .571 | - | L1 |
| 5 | Tallinna Kalev/Tlu | 7 | 3-4 | .429 | - | L3 |
| 6 | Tartu Ulikool/Maks and Moorits | 7 | 2-5 | .286 | - | L4 |
| 7 | Rapla KK | 6 | 1-5 | .167 | - | W1 |
| 8 | RSK Rakvere Tarvas | 6 | 0-6 | 0 | - | L6 |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have internal matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
84.878
Scored Points Average
8489.2
81.284
Points Allowed Average
7885.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
22/12/22
FT
BC Kalev
Taltech105
69
15/03/23
FT
Taltech
BC Kalev19/03/23
FT
Taltech
BC Kalev84
102
30/12/23
FT
Taltech
BC Kalev64
67
27/01/24
FT
BC Kalev
Taltech81
63
27/11/24
FT
Taltech
BC Kalev75
109
29/01/25 17:30
BC Kalev
TaltechĐã hoãn
28/02/25
FT
BC Kalev
Taltech79
78
08/11/25
FT
Taltech
BC Kalev84
98
08/03/26
FT
BC Kalev
Taltech91
78








