Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Kk Split
21
25
27
12
85

KK Zadar
25
23
13
15
76
46
48
40
27
161
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | KK Zadar | 22 | 18-4 | .818 |
| 4 | Kk Split | 22 | 18-4 | .818 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmArena Gripe (Split, Croatia)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kk Virtus Zagreb | 22 | 18-4 | .818 | - | W10 |
| 2 | KK Cibona | 22 | 18-4 | .818 | - | W2 |
| 3 | KK Zadar | 22 | 18-4 | .818 | - | W6 |
| 4 | Kk Split | 22 | 18-4 | .818 | - | W6 |
| 5 | KK Sibenka | 22 | 13-9 | .591 | - | L4 |
| 6 | KK Dubrava | 22 | 11-11 | .500 | - | L2 |
| 7 | KK Dinamo Zagreb | 22 | 8-14 | .364 | - | L6 |
| 8 | KK Zabok | 22 | 6-16 | .273 | - | W1 |
| 9 | Kk Alkar Sinj | 22 | 6-16 | .273 | - | L3 |
| 10 | Kk Bosco Zagreb | 22 | 6-16 | .273 | - | L1 |
| 11 | KK Gorica | 22 | 5-17 | .227 | - | W2 |
| 12 | KK Skrljevo | 22 | 5-17 | .227 | - | L2 |
Championship round
Relegation Round
*At the end of the season, in the event that two (or more) teams have an equal number of points the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
During the tournament, the following tie-breaking procedures are used:
1. Goal difference
2. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
80.085
Scored Points Average
7691.0
72.076
Points Allowed Average
8572.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu











