Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Kk Viimsi
19
20
24
14
77

Taltech
28
18
12
4
62
47
38
36
18
139
Tỷ lệ cược
1
1.45
2
2.65
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.45
- 4
1.23
Drop
15.17%
Tỷ lệ cược nhà
1.45
1.23
10 trận gần đây nhất
4W 6L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Kk Viimsi | 7 | 5-2 | .714 |
| 4 | Taltech | 7 | 4-3 | .571 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
4W 1L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmKarulaugu Spordikeskus (Viimsi, Estonia)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Kalev | 7 | 7-0 | 1.00 | - | W7 |
| 2 | Kk Viimsi | 7 | 5-2 | .714 | - | W4 |
| 3 | BC Parnu | 7 | 5-2 | .714 | - | W1 |
| 4 | Taltech | 7 | 4-3 | .571 | - | L1 |
| 5 | Tallinna Kalev/Tlu | 7 | 3-4 | .429 | - | L3 |
| 6 | Tartu Ulikool/Maks and Moorits | 7 | 2-5 | .286 | - | L4 |
| 7 | Rapla KK | 6 | 1-5 | .167 | - | W1 |
| 8 | RSK Rakvere Tarvas | 6 | 0-6 | 0 | - | L6 |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have internal matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
4W 1L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
3Wons
76.077
Scored Points Average
6284.8
91.062
Points Allowed Average
7781.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu









