Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Taltech
15
28
25
21
89

Kk Rapla
25
15
22
25
87
40
43
47
46
176
Tỷ lệ cược
1
1.42
2
2.75
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.42
- 4
1.48
Rise
4.23%
Tỷ lệ cược nhà
1.42
1.48
10 trận gần đây nhất
7W 3L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Taltech | 7 | 4-3 | .571 |
| 7 | Rapla KK | 6 | 1-5 | .167 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmTTU Spordihoone (Tallinn, Estonia)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Kalev | 7 | 7-0 | 1.00 | - | W7 |
| 2 | Kk Viimsi | 7 | 5-2 | .714 | - | W4 |
| 3 | BC Parnu | 7 | 5-2 | .714 | - | W1 |
| 4 | Taltech | 7 | 4-3 | .571 | - | L1 |
| 5 | Tallinna Kalev/Tlu | 7 | 3-4 | .429 | - | L3 |
| 6 | Tartu Ulikool/Maks and Moorits | 7 | 2-5 | .286 | - | L4 |
| 7 | Rapla KK | 6 | 1-5 | .167 | - | W1 |
| 8 | RSK Rakvere Tarvas | 6 | 0-6 | 0 | - | L6 |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have internal matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
84.889
Scored Points Average
8779.6
81.287
Points Allowed Average
8980.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu








