Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Kosice Wolves
13
13
12
14
52

BC Prievidza
11
22
14
23
70
24
35
26
37
122
Tỷ lệ cược
1
4.80
2
1.16
Biến động tỷ lệ cược
- 4
4.80
- 4
4.00
Drop
16.67%
Tỷ lệ cược nhà
4.80
4.00
10 trận gần đây nhất
1W 9L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | BC Prievidza | 36 | 22-14 | .611 |
| 10 | Kosice Wolves | 36 | 5-31 | .139 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Levicki Patrioti | 36 | 30-6 | .833 | - | W1 |
| 2 | Nitra Blue Wings | 36 | 25-11 | .694 | - | L1 |
| 3 | BC Slovan Bratislava | 36 | 23-13 | .639 | - | W2 |
| 4 | BC Prievidza | 36 | 22-14 | .611 | - | L3 |
| 5 | BC Komarno | 36 | 19-17 | .528 | - | L1 |
| 6 | BK Iskra Svit | 36 | 15-21 | .417 | - | W1 |
| 7 | Bkm Lucenec | 36 | 15-21 | .417 | - | L1 |
| 8 | BK 04 AC LB SNV Spisski Rytieri | 36 | 14-22 | .389 | - | L1 |
| 9 | MBK Handlova | 36 | 12-24 | .333 | - | W1 |
| 10 | Kosice Wolves | 36 | 5-31 | .139 | - | W1 |
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
77.252
Scored Points Average
7093.0
86.470
Points Allowed Average
5281.4









