Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

BC Komarno
24
24
15
25
88
Kosice Wolves
14
19
16
22
71
38
43
31
47
159
Tỷ lệ cược
1
1.05
2
8.80
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.05
- 4
1.04
Drop
0.95%
Tỷ lệ cược nhà
1.05
1.04
10 trận gần đây nhất
10W 0L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | BC Komarno | 36 | 19-17 | .528 |
| 10 | Kosice Wolves | 36 | 5-31 | .139 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
4Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmMestska sportova hala (Komarno, Slovakia)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Levicki Patrioti | 36 | 30-6 | .833 | - | W1 |
| 2 | Nitra Blue Wings | 36 | 25-11 | .694 | - | L1 |
| 3 | BC Slovan Bratislava | 36 | 23-13 | .639 | - | W2 |
| 4 | BC Prievidza | 36 | 22-14 | .611 | - | L3 |
| 5 | BC Komarno | 36 | 19-17 | .528 | - | L1 |
| 6 | BK Iskra Svit | 36 | 15-21 | .417 | - | W1 |
| 7 | Bkm Lucenec | 36 | 15-21 | .417 | - | L1 |
| 8 | BK 04 AC LB SNV Spisski Rytieri | 36 | 14-22 | .389 | - | L1 |
| 9 | MBK Handlova | 36 | 12-24 | .333 | - | W1 |
| 10 | Kosice Wolves | 36 | 5-31 | .139 | - | W1 |
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
1W 4L
4Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
72.288
Scored Points Average
7177.2
81.071
Points Allowed Average
8886.4









