Football.com
11/01/2023 03:30
113-101
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
LA Clippers
31
38
19
25
113
Dallas Mavericks
25
22
31
23
101
56
60
50
48
214
Thống kê cầu thủ
Kawhi Leonard
33
PTS
43
Luka Doncic
Chi tiết
1Q(31 - 25)
2Q(69 - 47)
3Q(88 - 78)
4Q(113 - 101)

47'03''

113 - 101

Norman Powell

+1

46'46''

112 - 101

Luka Doncic

+1

46'46''

112 - 100

Luka Doncic

+1

46'35''

112 - 99

Norman Powell

+1

46'35''

111 - 99

Norman Powell

+1
Tỷ lệ cược
1
1.67
2
2.12
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.67
  • 4
1.83

Rise

9.58%

Tỷ lệ cược nhà

1.67

1.83

10 trận gần đây nhất

7W 3L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
12
LA ClippersLA Clippers
8244-38.537
21
Dallas MavericksDallas Mavericks
8238-44.463
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Crypto.com Arena (Los Angeles, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(39/86)
Field Goals %
43%(30/69)
49%(27/55)
2-Point Field Goals %
58%(18/31)
39%(12/31)
3-Point Field Goals %
32%(12/38)
77%(23/30)
Free Throws %
81%(29/36)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
32
34
Defensive Rebounds
29
12
Offensive Rebounds
3
Khác
20
Assist
15
4
Blocked
6
7
Steals
5
9
Turnovers
11
3
Timeouts
5
23
Biggest Lead
0
23
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
LA Clippers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
33
9-12
3-5
12-12
1
8
9
4
4
1
2
0
32
12
5-12
2-6
0-0
0
1
1
3
0
1
1
4
41
12
5-12
2-5
0-0
0
5
5
1
0
1
1
2
15
8
4-6
0-0
0-0
3
4
7
2
1
0
1
4
31
5
1-8
1-6
2-2
2
4
6
2
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
27
8-14
3-5
8-10
0
4
4
1
1
0
1
3
30
9
4-8
1-2
0-3
4
4
8
3
0
1
1
2
15
5
2-11
0-2
1-2
0
3
3
4
0
0
2
3
4
2
1-3
0-0
0-1
2
1
3
0
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
42
43
12-22
3-9
16-21
0
11
11
7
2
0
3
2
39
16
6-11
3-6
1-1
0
4
4
0
0
0
1
4
40
13
4-7
3-6
2-2
0
4
4
5
1
2
1
2
34
12
2-7
0-1
8-8
1
2
3
0
0
2
3
3
8
4
1-1
0-0
2-2
1
1
2
0
1
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
6
2-8
2-7
0-0
0
1
1
1
0
0
2
1
11
3
1-1
1-1
0-2
0
1
1
1
0
0
0
2
2
2
1-1
0-0
0-0
1
2
3
0
0
1
0
1
16
2
1-6
0-3
0-0
0
2
2
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
17
0
0-5
0-5
0-0
0
0
0
1
1
1
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0